
Martin Pospisil là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Artis Brno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
537Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 416 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 80% | 66% | 0 | 0 | 6,26 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 121 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 416 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/162 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/20 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/30 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/33 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 121 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | T 4-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/1 | — | 6,01 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | B 1-2 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 16/18 | 1 | 1/1 | — | 6,85 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | — | — | 5,90 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | B 0-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/2 | — | 5,78 |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/22 | 2 | 4/4 | — | 6,54 |
| 10/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 4 | 5/7 | — | 6,36 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 3 | 3/6 | — | 6,32 |
| 27/07/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/31 | 4 | 7/11 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/02/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/08/2012 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/10/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/09/2013 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/05/2014 | 22 | 600 nghìn € |
| 31/08/2014 | 23 | 600 nghìn € |
| 16/01/2015 | 23 | 800 nghìn € |
| 13/10/2015 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/03/2016 | 24 | 900 nghìn € |
| 02/08/2016 | 25 | 900 nghìn € |
| 18/12/2016 | 25 | 700 nghìn € |
| 09/06/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 04/07/2017 | 26 | 700 nghìn € |
| 15/01/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 02/07/2018 | 27 | 800 nghìn € |
| 24/01/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 28/06/2019 | 28 | 700 nghìn € |
| 14/01/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 17/08/2020 | 29 | 700 nghìn € |
| 18/01/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 20/05/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 30/12/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 13/06/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 28/09/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 15/11/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 19/06/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 19/12/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 04/06/2024 | 32 | 275 nghìn € |
| 26/09/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 31/03/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2025 | Sigma Olomouc B | SK Artis Brno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sigma Olomouc | Sigma Olomouc B | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2023 | Jagiellonia Bialystok | Sigma Olomouc | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2017 | Baumit Jablonec | Jagiellonia Bialystok | Hết hạn mượn 0.325M € | 325 nghìn € |
| 30/06/2014 | FC Viktoria Plzen | Baumit Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Sigma Olomouc | FC Viktoria Plzen | Cho mượn | — |
| 02/01/2014 | FC Viktoria Plzen | Sigma Olomouc | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2013 | Sigma Olomouc | FC Viktoria Plzen | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/12/2011 | Trinec | Sigma Olomouc | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Sigma Olomouc | Trinec | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Sigma Olomouc U19 | Sigma Olomouc | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy61
- Sức mạnh39
- Thể lực42