Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Pospisil

SK Artis BrnoTiền vệCZE
35Tuổi
178Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Martin Pospisil là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Artis Brno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
4Đá chính
537Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—934160013080%66%006,26
Cúp Séc2026-2027—2112100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 416 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/162 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/20 (15%)
Chuyền dài chính xác
14/30 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
6
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/33 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 121 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martin Pospisil · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéT 4-29000007/701/1—6,01
19/09/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecH 0-0dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoB 1-2250100316/1811/1—6,85
05/09/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňB 0-3160000011/140——5,90
29/08/2026VĐQG Séc@ FK PardubiceT 2-127000008/1000/1—6,22
22/08/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaB 0-429000008/1001/2—5,78
16/08/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaB 0-1450010117/2224/4—6,54
10/08/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 1-2880000021/2845/7—6,36
01/08/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoH 1-1870000016/2233/6—6,32
27/07/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavB 2-4900020126/3147/11—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/02/201220100 nghìn €
08/08/201221100 nghìn €
28/10/201221500 nghìn €
23/09/201322600 nghìn €
07/05/201422600 nghìn €
31/08/201423600 nghìn €
16/01/201523800 nghìn €
13/10/201524800 nghìn €
17/03/201624900 nghìn €
02/08/201625900 nghìn €
18/12/201625700 nghìn €
09/06/201725700 nghìn €
04/07/201726700 nghìn €
15/01/201826700 nghìn €
02/07/201827800 nghìn €
24/01/201927800 nghìn €
28/06/201928700 nghìn €
14/01/202028600 nghìn €
07/04/202028475 nghìn €
17/08/202029700 nghìn €
18/01/202129700 nghìn €
20/05/202129800 nghìn €
30/12/2021301,0 triệu €
06/04/202230800 nghìn €
13/06/202230700 nghìn €
28/09/202231350 nghìn €
15/11/202231350 nghìn €
19/06/202331350 nghìn €
19/12/202332350 nghìn €
04/06/202432275 nghìn €
26/09/202433200 nghìn €
19/12/202433175 nghìn €
31/03/202533150 nghìn €
16/06/202533125 nghìn €
21/12/202534100 nghìn €
19/05/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/01/2025Sigma Olomouc BSK Artis BrnoChuyển nhượng—
30/06/2024Sigma OlomoucSigma Olomouc BChuyển nhượng—
01/03/2023Jagiellonia BialystokSigma OlomoucChuyển nhượng—
03/07/2017Baumit JablonecJagiellonia BialystokHết hạn mượn 0.325M €325 nghìn €
30/06/2014FC Viktoria PlzenBaumit JablonecChuyển nhượng—
29/06/2014Sigma OlomoucFC Viktoria PlzenCho mượn—
02/01/2014FC Viktoria PlzenSigma OlomoucChuyển nhượng—
01/09/2013Sigma OlomoucFC Viktoria PlzenHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/12/2011TrinecSigma OlomoucCho mượn—
30/06/2011Sigma OlomoucTrinecChuyển nhượng—
31/12/2010Sigma Olomouc U19Sigma OlomoucChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy61
  • Sức mạnh39
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com