
Stepan Harazim là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Artis Brno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
283Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
283Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 103 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 22% | 1 | 0 | 5,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 5,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/42 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | T 4-2 | 9 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | V | 6,55 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 1/2 | — | 6,64 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,28 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/4 | — | 6,45 |
| 27/07/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | B 2-4 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 5,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2025 | FC Hradec Králové | SK Artis Brno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Slezský FC Opava | FC Hradec Králové | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 31/12/2019 | Slezsky FC Opava B | Slezský FC Opava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Slezsky FC Opava U19 | Slezsky FC Opava B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Slezsky FC Opava U17 | Slezsky FC Opava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Slezsky FC Opava Youth | Slezsky FC Opava U17 | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2011 | TJ Sokol Stepankovice Youth | Slezsky FC Opava Youth | Chuyển nhượng | — |