
Emmanuel Godwin là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FK Pardubice.
Tiểu sử Emmanuel Godwin
Emmanuel Godwin là hậu vệ 21 tuổi, thi đấu cho FK Pardubice và mang quốc tịch Nigeria. Sinh ngày 12/06/2005, cầu thủ có hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2030. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 861 phút thi đấu trong 11 trận, điểm trung bình 5,66. Tại VĐQG Séc cầu thủ ra sân 10 trận, còn ở Cúp Séc là 1 trận. Giá trị thị trường là 1,0 triệu €, còn chuyển nhượng gần nhất ghi nhận vào 15/01/2026 (hết hạn mượn) từ Trelleborgs FF đến FK Pardubice với phí 500 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
951Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 940 | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 72% | 42% | 3 | 0 | 6,28 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 940 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 232/319 (72%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 6/34 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/34 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/104 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 52
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 176
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 36/48 | 0 | 4/9 | — | 6,82 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/38 | 4 | 6/9 | — | 6,35 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/35 | 0 | 2/5 | — | 6,32 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 13/17 | 2 | 5/13 | — | 6,66 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/28 | 3 | 4/11 | — | 6,77 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/25 | 1 | 4/13 | V | 5,84 |
| 24/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 1-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/34 | 0 | 2/4 | V | 5,66 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 10/17 | 3 | 5/12 | V | 6,56 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 7 | 8/15 | — | 6,39 |
| 03/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | 1/3 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 11/07/2024 | 19 | 175 nghìn € |
| 26/12/2024 | 19 | 175 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/11/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/03/2026 | 20 | 500 nghìn € |
| 19/05/2026 | 20 | 700 nghìn € |
| 23/09/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Trelleborgs FF | FK Pardubice | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 06/07/2023 | Tripple 44 Football Academy | Trelleborgs FF | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | Trelleborgs FF | Tripple 44 Football Academy | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Tripple 44 Football Academy | Trelleborgs FF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật48
- Tư duy55
- Sức mạnh49
- Thể lực38