
Ioannis Foivos Botos là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo FK Pardubice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
367Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 261 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 81% | 20% | 1 | 0 | 6,48 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 106 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/95 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/25 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 106 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-0 | 60 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 17/21 | 0 | 1/7 | — | 7,02 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 14/18 | 0 | 2/7 | V | 6,09 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 7/9 | 0 | 0/2 | — | 6,39 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/14 | 0 | 1/1 | — | 6,88 |
| 03/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 16/19 | 1 | 1/5 | — | 6,45 |
| 27/07/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,13 |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 0/6 | — | 6,41 |
| 19/04/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 0/5 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2018 | 17 | 150 nghìn € |
| 20/05/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 17/12/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 03/08/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 03/10/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/01/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 04/11/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 18/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/01/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 22/09/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 25 | 900 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 750 nghìn € |
| 23/09/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2025 | SK Slavia Praha | FK Pardubice | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/12/2024 | MFK Karviná | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 18/07/2024 | SK Slavia Praha | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Helmond Sport | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 0.44M € | 440 nghìn € |
| 06/07/2023 | AEK Athens | Helmond Sport | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2023 | Sheriff Tiraspol | AEK Athens | Cho mượn | — |
| 26/07/2022 | AEK Athens | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Go Ahead Eagles | AEK Athens | Cho mượn | — |
| 03/01/2021 | AEK Athens | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AEK Athens U19 | AEK Athens | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh40
- Thể lực38