Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Victor Samuel

FK PardubiceTiền đạoNGR
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Victor Samuel là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FK Pardubice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
508Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
508Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—10539910012565%36%106,45
Cúp Séc2026-2027—2210900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 399 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/89 (65%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/41 (36%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 20
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 109 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Victor Samuel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Sécvs FC ZlínT 3-0711022124/2902/6—7,71
11/10/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaB 0-257002117/1023/5—5,94
19/09/2026VĐQG Sécvs Bohemians Praha 1905T 2-17000013/502/5—6,56
13/09/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaT 2-145002105/1023/7—6,01
05/09/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoH 0-029000001/201/4—6,42
29/08/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoB 1-258003115/801/5—6,38
24/08/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucB 1-376001004/1022/3—6,34
15/08/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavH 1-1dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 1-23001001/300/1—6,28
03/08/2026VĐQG Sécvs FK JablonecB 0-224001026/701/3—7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 200 nghìn €2026: 400 nghìn €20252026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/202519200 nghìn €
19/05/202619400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Pardubice BFK PardubiceChuyển nhượng—
31/01/2025Right2Win Sports AcademyPardubice BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com