Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bogdan Slyubyk

LNZ CherkasyHậu vệUKR
22Tuổi
190Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Bogdan Slyubyk là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo LNZ Cherkasy.

Tiểu sử Bogdan Slyubyk

Bogdan Slyubyk là hậu vệ 22 tuổi người Ukraine, hiện thi đấu cho câu lạc bộ LNZ Cherkasy. Anh cao 190 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 3 trận ra sân tại Ngoại hạng Ukraine với 41 phút thi đấu và điểm trung bình 6,47. Giá trị thị trường hiện tại là 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,0 triệu € vào năm 2024. Hợp đồng của anh có hiệu lực đến 29/06/2027, sau khi chuyển đến LNZ Cherkasy từ FK Pardubice vào ngày 03/09/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
131Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—4113100000——006,38
Ukrainian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bogdan Slyubyk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasT 3-09000000—0——6,10
11/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 2-1500000—0——6,90
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Thổ Nhĩ KỳH 2-2dự bị00000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 0-31300000—0——6,00
12/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 3-12300000—0——6,50
06/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoB 1-2dự bị00000—0———
24/08/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucB 1-3dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavH 1-1dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/12/202218200 nghìn €
20/06/202319400 nghìn €
13/09/202319500 nghìn €
10/12/202319700 nghìn €
05/06/2024201,0 triệu €
16/12/202420700 nghìn €
09/06/202521700 nghìn €
17/12/202521700 nghìn €
23/03/202622600 nghìn €
19/05/202622600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026FK PardubiceLNZ CherkasyChuyển nhượng—
15/01/2026Rukh VynnykyFK PardubiceHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
31/07/2022Rukh Lviv U19Rukh VynnykyChuyển nhượng—
22/09/2020FC Karpaty LvivRukh Lviv U19Chuyển nhượng—
31/07/2020Karpaty Lviv U19 (-2021)FC Karpaty LvivChuyển nhượng—
31/12/2019Karpaty Lviv U17 (-2021)Karpaty Lviv U19 (-2021)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh59
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com