
Neil Glossoa là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo SK Artis Brno.
Tiểu sử Neil Glossoa
Neil Glossoa thuộc vị trí Hậu vệ, 22 tuổi, quốc tịch France, hiện thi đấu cho SK Artis Brno. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này có 10 trận ra sân với 760 phút, ghi 1 bàn và 4 kiến tạo, điểm trung bình 6,55. Cao 178 cm, nặng 68 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi là 750 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 23/07/2026, từ SK Slavia Praha đến SK Artis Brno.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
760Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
760Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 760 | 1 | 0 | 4 | 5 | 2 | 78% | 61% | 3 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 760 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 276/353 (78%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 9/18 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/51 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/73 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 23
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | T 4-2 | 90 | 1 | 2 | 2 | 2 | 7 | 44/52 | 3 | 4/6 | — | 9,40 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/39 | 2 | 6/8 | — | 6,45 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/61 | 2 | 4/9 | — | 6,33 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | 0/2 | — | 5,85 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | T 2-1 | 80 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 39/50 | 2 | 6/8 | V | 6,66 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 3 | 8/11 | — | 5,97 |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | B 0-1 | 38 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 0/1 | V | 6,06 |
| 10/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 25/36 | 5 | 9/11 | — | 6,96 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/30 | 2 | 6/9 | V | 5,85 |
| 27/07/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | B 2-4 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/23 | 1 | 2/8 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/09/2026 | 22 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | SK Slavia Praha | SK Artis Brno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Pau FC | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2025 | Auxerre B | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Auxerre U19 | Auxerre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Auxerre U17 | Auxerre U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AJ Auxerre Youth | Auxerre U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | US Palaiseau Jugend | AJ Auxerre Youth | Chuyển nhượng | — |