
Daniel Samek là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Kladno.
Tiểu sử Daniel Samek
Daniel Samek thi đấu ở vị trí tiền vệ cho SK Kladno, mang quốc tịch Czech Republic và 22 tuổi. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 84 kg, thuận chân phải và sinh ngày 19/02/2004. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã có 4 trận với 331 phút, gồm 3 trận tại Chance Národní Liga và 1 trận tại Cúp Séc. Ngày 07/09/2026, cầu thủ chuyển từ SK Artis Brno đến SK Kladno, còn giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €. Trước đó, cầu thủ kết thúc thời gian mượn ở Lecce vào 01/07/2025 với phí 300 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
421Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 331 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 331 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 2 | 5/6 | — | 6,44 |
| 10/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | Chance Národní Liga | @ 1.FC Slovácko | B 0-3 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 2/4 | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 17 | 1,5 triệu € |
| 25/12/2021 | 17 | 2,2 triệu € |
| 21/06/2022 | 18 | 2,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 18 | 2,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 19 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 19 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 20 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 16/06/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 22/09/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 23/03/2026 | 22 | 375 nghìn € |
| 19/05/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | SK Artis Brno | SK Kladno | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | Lecce | SK Artis Brno | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | FC Hradec Králové | Lecce | Cho mượn | — |
| 24/08/2024 | Lecce | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2022 | SK Slavia Praha | Lecce | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2021 | SK Slavia Praha B | SK Slavia Praha | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | SK Slavia Prague U19 | SK Slavia Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SK Slavia Prague U17 | SK Slavia Prague U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SK Slavia Prague Youth | SK Slavia Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | FC Hradec Kralove Youth | SK Slavia Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh42
- Thể lực34