Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominique Simon

HattaTiền vệHAI
26Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Dominique Simon là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Hatta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
229Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
229Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—21931002190%50%006,71
VĐQG UAE2026-2027—11810001180%50%006,52
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—00000000——00—
World Cup2026—20550001174%66%006,00

Chỉ số chi tiết từng giải

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/42 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/26 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/31 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominique Simon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG UAE@ Al-Nasr DubaiB 0-2810011121/2623/6—6,52
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al-Nasr DubaiB 1-4740010014/1612/4—5,86
01/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Dubai UnitedB 2-3191011324/260——7,57
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Trinidad và TobagoT 3-2dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Sécvs Bohemians Praha 1905T 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaT 2-1dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoB 1-2dự bị00000—0———
24/08/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucB 1-3670000118/2215/9V5,84
15/08/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/02/20222110 nghìn €
12/05/20222175 nghìn €
25/10/202222150 nghìn €
04/04/202322200 nghìn €
09/07/202322200 nghìn €
28/11/202323200 nghìn €
21/05/202423250 nghìn €
26/09/202424550 nghìn €
19/12/202424500 nghìn €
16/06/202524400 nghìn €
18/09/202525250 nghìn €
18/12/202525225 nghìn €
17/05/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/09/2026FK PardubiceHattaChuyển nhượng—
29/06/2026Tatran PresovFK PardubiceCho mượn—
20/08/2025FK PardubiceTatran PresovChuyển nhượng—
08/08/2024Dinamo TbilisiFK PardubiceChuyển nhượng—
29/01/2024Paide LinnameeskondDinamo TbilisiChuyển nhượng—
22/02/2022Navarro CFPaide LinnameeskondChuyển nhượng—
31/12/2020FCM AubervilliersNavarro CFChuyển nhượng—
30/06/2019FCM Aubervilliers BFCM AubervilliersChuyển nhượng—
29/07/2018Paris Saint Germain U19FCM Aubervilliers BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh43
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com