
Jan Tredl là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Pardubice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
499Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
499Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
4,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 409 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 74% | 33% | 1 | 1 | 5,33 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 409 phút · điểm TB 5,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/121 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/26 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/27 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,29 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 0/3 | — | 6,49 |
| 24/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 0 | 1/6 | Đ | 4,73 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 3/4 | — | 6,78 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/18 | 0 | 1/5 | V | 5,98 |
| 03/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/4 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 13/12/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 04/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/09/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 375 nghìn € |
| 16/06/2025 | 20 | 375 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 21 | 400 nghìn € |
| 23/09/2026 | 22 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/01/2025 | SK Slavia Praha B | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SK Slavia Prague U19 | SK Slavia Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SK Slavia Prague U17 | SK Slavia Prague U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SK Slavia Prague Youth | SK Slavia Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2013 | TJ Sokol Libis Youth | SK Slavia Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy41
- Sức mạnh46
- Thể lực32