Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Carlen

SK Artis BrnoTiền vệSWE
26Tuổi
193Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Adam Carlen là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo SK Artis Brno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
504Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—764140002070%47%106,13
Cúp Séc2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 414 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/87 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/16 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/36 (47%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Carlen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéT 4-2dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecH 0-0dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoB 1-24000000/10——5,99
05/09/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňB 0-3dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Séc@ FK PardubiceT 2-1450000011/1601/2—6,01
22/08/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaB 0-4710010018/2124/6—6,38
16/08/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaB 0-145001005/822/6—6,26
10/08/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 1-290000008/1144/7—6,13
01/08/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoH 1-190000008/1524/9V6,32
27/07/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavB 2-4690000011/1512/6—5,82

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/10/202020250 nghìn €
08/06/202120350 nghìn €
16/09/202121450 nghìn €
16/12/202121600 nghìn €
23/06/202221600 nghìn €
13/12/202222600 nghìn €
26/06/202323750 nghìn €
12/09/2023231,0 triệu €
07/12/2023231,2 triệu €
12/06/202423900 nghìn €
25/09/202424700 nghìn €
19/12/202424700 nghìn €
17/06/202524700 nghìn €
01/12/202525700 nghìn €
10/03/202625500 nghìn €
27/05/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026Excelsior SBVSK Artis BrnoChuyển nhượng—
30/06/2025IFK GoteborgExcelsior SBVChuyển nhượng—
30/01/2023Degerfors IFIFK GoteborgChuyển nhượng—
01/08/2019Degerfors IF U19Degerfors IFChuyển nhượng—
31/12/2017Degerfors IF U17Degerfors IF U19Chuyển nhượng—
30/06/2016IFK MariestadDegerfors IF U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy44
  • Sức mạnh55
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com