
Adam Carlen là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo SK Artis Brno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
504Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 414 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 70% | 47% | 1 | 0 | 6,13 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 414 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/87 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/36 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 5,99 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 1/2 | — | 6,01 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | B 0-4 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 2 | 4/6 | — | 6,38 |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 2 | 2/6 | — | 6,26 |
| 10/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 4 | 4/7 | — | 6,13 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 2 | 4/9 | V | 6,32 |
| 27/07/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | B 2-4 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 2/6 | — | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 08/06/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 16/09/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 16/12/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 23/06/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 13/12/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 750 nghìn € |
| 12/09/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 25/09/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 01/12/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 10/03/2026 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Excelsior SBV | SK Artis Brno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | IFK Goteborg | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Degerfors IF | IFK Goteborg | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2019 | Degerfors IF U19 | Degerfors IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Degerfors IF U17 | Degerfors IF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | IFK Mariestad | Degerfors IF U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy44
- Sức mạnh55
- Thể lực45