
Daniel Smekal là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Pardubice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
531Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
531Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 432 | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 63% | 41% | 1 | 0 | 6,40 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 99 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 432 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/84 (63%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/67 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 99 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 2 | 2/3 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/3 | 0 | 1/6 | V | 6,49 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 5/10 | 0 | 1/5 | — | 6,67 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 5/10 | — | 6,07 |
| 24/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 2/3 | — | 6,18 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/10 | 1 | 3/9 | — | 6,57 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/13 | 1 | 5/11 | — | 6,07 |
| 03/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 5/10 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/06/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 13/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/06/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/03/2025 | 23 | 325 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 22/09/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 450 nghìn € |
| 23/09/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2025 | Sport Podbrezova | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Baník Ostrava | Sport Podbrezova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | MFK Skalica | FC Baník Ostrava | Cho mượn | — |
| 24/07/2023 | FC Baník Ostrava | MFK Skalica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Baník Ostrava B | FC Baník Ostrava | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Vitkovice | FC Baník Ostrava B | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2020 | FC Odra Petrkovice | Vitkovice | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2020 | FC Baník Ostrava B | FC Odra Petrkovice | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Banik Ostrava U19 | FC Baník Ostrava B | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2019 | TJ Valasske Mezirici | Banik Ostrava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | TJ Valasske Mezirici U19 | TJ Valasske Mezirici | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | TJ Valasske Mezirici Youth | TJ Valasske Mezirici U19 | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2016 | MFK Vitkovice Youth | TJ Valasske Mezirici Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2016 | TJ Valasske Mezirici Youth | MFK Vitkovice Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh34
- Thể lực47