Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

El Hadji Latyr Ndiaye

SK Artis BrnoTiền đạoSEN
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

El Hadji Latyr Ndiaye là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo SK Artis Brno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
685Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
342Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—10968520015563%37%206,52

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 685 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/103 (63%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/12 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/89 (37%)
Không chiến thắng / thua
14 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 29
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của El Hadji Latyr Ndiaye · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéT 4-2901053010/1301/9—7,91
19/09/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecH 0-045000001/402/6V6,26
12/09/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoB 1-225102100/101/4—7,23
05/09/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňB 0-366002005/736/14—6,15
29/08/2026VĐQG Séc@ FK PardubiceT 2-1900000212/1913/10—6,77
22/08/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaB 0-4710010112/1512/6—6,20
16/08/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaB 0-190002017/1004/11—5,92
10/08/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 1-245000005/900/3—6,07
01/08/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoH 1-173001007/1315/14V6,16
27/07/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavB 2-490002116/1239/12—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/202324100 nghìn €
19/12/202324150 nghìn €
04/06/202424125 nghìn €
19/12/20242575 nghìn €
31/03/20252550 nghìn €
16/06/20252525 nghìn €
22/09/202526125 nghìn €
21/12/202526200 nghìn €
19/05/202626200 nghìn €
23/09/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026FC ZlínSK Artis BrnoChuyển nhượng—
29/06/2026Slezský FC OpavaFC ZlínCho mượn—
11/08/2025FC ZlínSlezský FC OpavaChuyển nhượng—
30/06/2023Thonon Evian FCFC ZlínChuyển nhượng—
12/01/2023Athlétic Club ArlésienThonon Evian FCChuyển nhượng—
31/08/2022ASC Niarry-Tally Grand-Dakar BiscuiterieAS des DouanesChuyển nhượng—
30/06/2018ASC Niarry Tally U20ASC Niarry-Tally Grand-Dakar BiscuiterieChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy62
  • Sức mạnh27
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com