
Michal Hlavatý là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Pardubice.
Tiểu sử Michal Hlavatý
Michal Hlavatý là tiền vệ người Czech Republic, hiện thi đấu cho FK Pardubice, sinh ngày 17/06/1998 và 28 tuổi. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 66 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân và 1 lần kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 700 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 1,5 triệu € vào năm 2024. Hợp đồng hiệu lực đến 29/06/2030, còn lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 15/01/2026 khi kết thúc thời gian cho mượn từ FC Slovan Liberec về FK Pardubice.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
922Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 898 | 0 | 0 | 1 | 11 | 3 | 83% | 42% | 2 | 0 | 6,27 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 898 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 381/456 (83%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 0/13 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/45 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/80 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 40
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 127
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 67/75 | 1 | 4/6 | — | 6,70 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 43/54 | 1 | 2/4 | — | 5,82 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/46 | 1 | 2/9 | V | 6,24 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/51 | 1 | 1/6 | — | 6,08 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/21 | 1 | 2/4 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 28/34 | 3 | 5/12 | V | 6,60 |
| 24/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/44 | 2 | 7/10 | — | 5,44 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/27 | 0 | 1/7 | — | 6,44 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 1-2 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 6/10 | 1 | 3/10 | — | 6,35 |
| 03/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 46/53 | 0 | 2/2 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 09/06/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/12/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/12/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/07/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/12/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 21/06/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 13/12/2022 | 24 | 650 nghìn € |
| 19/06/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 19/09/2023 | 25 | 850 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 04/06/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 26/09/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 31/03/2025 | 26 | 1,3 triệu € |
| 16/06/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | FC Slovan Liberec | FK Pardubice | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/06/2024 | FK Pardubice | FC Slovan Liberec | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/06/2022 | FC Viktoria Plzeň | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FK Mladá Boleslav | FC Viktoria Plzeň | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | FC Viktoria Plzeň | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FK Pardubice | FC Viktoria Plzeň | Cho mượn | — |
| 05/07/2019 | FC Viktoria Plzeň | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FK Banik Sokolov | FC Viktoria Plzeň | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | FC Viktoria Plzeň | FK Banik Sokolov | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Viktoria Plzen B | FC Viktoria Plzeň | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2016 | Marila Pribram U19 | Viktoria Plzen B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Pribram U17 | Marila Pribram U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FK Pribram Youth | FK Pribram U17 | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2009 | Sparta Praha (Youth) | FK Pribram Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2005 | SK Horovice Youth | Sparta Praha (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật53
- Tư duy47
- Sức mạnh46
- Thể lực42