
Adam Petrak là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Artis Brno.
Tiểu sử Adam Petrak
Adam Petrak là tiền vệ hiện thi đấu cho SK Artis Brno, mang quốc tịch Czech Republic và 27 tuổi, sinh ngày 20/08/1999. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 208 phút thi đấu và điểm trung bình 5,27. Trong số đó, 6 trận thuộc VĐQG Séc và 1 trận thuộc Cúp Séc. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 200 nghìn € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ FK Viktoria Žižkov sang SK Artis Brno vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
208Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 149 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 69% | 57% | 0 | 0 | 6,14 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/52 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/28 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 4/4 | — | 6,44 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | B 0-4 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 4 | 4/6 | — | 5,73 |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/14 | 3 | 6/10 | — | 6,89 |
| 10/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 5,59 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,44 |
| 27/07/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | B 2-4 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 2/7 | — | 5,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/12/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 11/10/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 13/12/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 19/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 04/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Viktoria Žižkov | SK Artis Brno | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Fotbal Příbram | FK Viktoria Žižkov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FK Pribram B | Fotbal Příbram | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2019 | SK Slavia Praha B | FK Pribram B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SK Slavia Prague U19 | SK Slavia Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SK Slavia Prague U17 | SK Slavia Prague U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SK Slavia Prague Youth | SK Slavia Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2013 | Bohemians Prague 1905 Youth | SK Slavia Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2012 | — | Bohemians Prague 1905 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2011 | FK Dukla Prague Youth | — | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2010 | SK Sparta Krc Youth | FK Dukla Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2007 | SK Libus 838 Youth | SK Sparta Krc Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh43
- Thể lực41