Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vukadin Vukadinović

SK Artis BrnoTiền đạoSRB
35Tuổi
191Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Vukadin Vukadinović là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo SK Artis Brno.

Tiểu sử Vukadin Vukadinović

Vukadin Vukadinović là tiền đạo của câu lạc bộ SK Artis Brno, mang quốc tịch Serbia và hiện 35 tuổi. Cao 191 cm, nặng 76 kg, thuận chân phải, sinh ngày 14/12/1990. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 3 trận với 109 phút thi đấu và điểm trung bình 3,97, trong đó có 1 trận Cúp Séc và 2 trận VĐQG Séc. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 800 nghìn € (2017). Hợp đồng đến ngày 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
109Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Séc2026-2027—118000000——00—
VĐQG Séc2026-2027—20290000075%33%005,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/12 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vukadin Vukadinović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňB 0-3dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Séc@ FK PardubiceT 2-1dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaB 0-419000016/801/3—5,93
10/08/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 1-210000003/40——5,98
01/08/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoH 1-1dự bị00000—0———
27/07/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavB 2-4dự bị00000—0———
31/05/2026Chance Národní Liga@ 1.FC SlováckoB 0-345000005/714/5—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 25 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/201221100 nghìn €
18/08/201322200 nghìn €
31/08/201423250 nghìn €
16/01/201524250 nghìn €
14/10/201524200 nghìn €
17/03/201625300 nghìn €
02/08/201625300 nghìn €
15/10/201625500 nghìn €
18/12/201626700 nghìn €
09/06/201726800 nghìn €
20/12/201727750 nghìn €
13/07/201827750 nghìn €
29/12/201828750 nghìn €
24/06/201928400 nghìn €
06/12/201928300 nghìn €
09/07/202029250 nghìn €
26/12/202030250 nghìn €
24/06/202130250 nghìn €
24/12/202131150 nghìn €
21/06/202231200 nghìn €
13/12/202232200 nghìn €
19/06/202332250 nghìn €
19/12/202333275 nghìn €
04/06/202433225 nghìn €
19/12/202434200 nghìn €
16/06/202534200 nghìn €
22/09/202534175 nghìn €
21/12/202535125 nghìn €
23/03/202635100 nghìn €
19/05/20263575 nghìn €
23/09/20263525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com