Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Issa Fomba

SK Artis BrnoTiền đạoMLI
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Issa Fomba là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo SK Artis Brno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
2Đá chính
383Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
383Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—812931018370%37%206,25
Cúp Séc2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 293 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/57 (70%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
5/14 (35%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/29 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Issa Fomba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéT 4-228011116/613/7V6,36
19/09/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecH 0-0dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoB 1-2dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňB 0-324000001/200/2—5,58
29/08/2026VĐQG Séc@ FK PardubiceT 2-1900061016/2212/8—6,12
22/08/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaB 0-429000006/1113/3—5,98
16/08/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaB 0-152000014/511/4V6,15
10/08/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 1-224000003/401/2—5,93
01/08/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoH 1-117101102/40——7,98
27/07/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavB 2-429000012/301/3—5,91

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 250 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/03/202422175 nghìn €
04/06/202423225 nghìn €
19/12/202423250 nghìn €
31/03/202523200 nghìn €
16/06/202524175 nghìn €
21/12/202524225 nghìn €
19/05/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com