
Vladimir Neuman là thủ môn 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Pardubice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
27Cứu thua
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 27 | 10 | 15 | 68% | 100% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,83
Thủ môn
- Cứu thua
- 27
- Đấm bóng
- 10
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 12
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 209/303 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 62/156 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 30/35 | 0 | 1/1 | — | 7,37 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | 90 | 7 | 3 | 1 | 30/37 | 0 | — | — | 8,35 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 23/29 | 0 | — | — | 6,53 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | T 2-1 | 90 | 4 | 3 | 3 | 25/37 | 0 | — | — | 7,53 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 33/41 | 0 | — | — | 7,02 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 22/37 | 0 | — | — | 5,96 |
| 24/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 18/27 | 0 | — | — | 5,89 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 14/24 | 0 | 1/1 | — | 6,97 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 1-2 | 90 | 3 | 3 | 1 | 14/36 | 0 | — | — | 5,89 |
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/09/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 23/03/2026 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | MFK Karviná | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | 1.SK Prostějov | MFK Karviná | Cho mượn | — |
| 09/07/2024 | MFK Karviná | 1.SK Prostějov | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Spisska Nova Ves | MFK Karviná | Cho mượn | — |
| 28/01/2024 | MFK Karviná | Spisska Nova Ves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | MFK Karvina B | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | MFK Karvina U19 | MFK Karvina B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | MFK Karvina U17 | MFK Karvina U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | MFK Karvina Youth | MFK Karvina U17 | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2015 | FK Banik Albrechtice Youth | MFK Karvina Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực43
- Chỉ số 150
- Chỉ số 233
- Chỉ số 457
- Chỉ số 356