Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladimir Neuman

FK PardubiceThủ mônCZE
26Tuổi
196Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Vladimir Neuman là thủ môn 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Pardubice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
27Cứu thua
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—9981027101568%100%006,83

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,83

Thủ môn

Cứu thua
27
Đấm bóng
10
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
12

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
209/303 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
62/156 (39%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vladimir Neuman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Sécvs FC ZlínT 3-09030130/3501/1—7,37
11/10/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaB 0-29073130/370——8,35
19/09/2026VĐQG Sécvs Bohemians Praha 1905T 2-19020223/290——6,53
13/09/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaT 2-19043325/370——7,53
05/09/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoH 0-09020033/410——7,02
29/08/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoB 1-29020222/370——5,96
24/08/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucB 1-39010218/270——5,89
15/08/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavH 1-19031014/2401/1—6,97
09/08/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 1-29033114/360——5,89
23/05/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucB 0-4dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/07/20202050 nghìn €
26/12/202020200 nghìn €
24/06/202121200 nghìn €
25/12/202121200 nghìn €
21/06/202222200 nghìn €
13/12/202222200 nghìn €
19/06/202323250 nghìn €
19/12/202323200 nghìn €
06/06/202424150 nghìn €
26/09/202424100 nghìn €
19/12/202424125 nghìn €
16/06/202525125 nghìn €
21/12/202525125 nghìn €
23/03/202626250 nghìn €
19/05/202626350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026MFK KarvináFK PardubiceChuyển nhượng—
30/12/20241.SK ProstějovMFK KarvináCho mượn—
09/07/2024MFK Karviná1.SK ProstějovChuyển nhượng—
29/06/2024Spisska Nova VesMFK KarvináCho mượn—
28/01/2024MFK KarvináSpisska Nova VesChuyển nhượng—
30/06/2020MFK Karvina BMFK KarvináChuyển nhượng—
30/06/2019MFK Karvina U19MFK Karvina BChuyển nhượng—
30/06/2017MFK Karvina U17MFK Karvina U19Chuyển nhượng—
30/06/2016MFK Karvina YouthMFK Karvina U17Chuyển nhượng—
26/08/2015FK Banik Albrechtice YouthMFK Karvina YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực43
  • Chỉ số 150
  • Chỉ số 233
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com