
Abdoull Tanko là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FK Pardubice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
646Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
646Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 646 | 1 | 0 | 0 | 15 | 5 | 70% | 36% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 646 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/6
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/126 (70%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/61 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 29
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 24/30 | 0 | 3/11 | — | 6,38 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/16 | 3 | 3/10 | — | 5,98 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 11/15 | 0 | 1/5 | — | 6,08 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | T 2-1 | 86 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/19 | 0 | 3/9 | — | 7,56 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 0/3 | — | 6,29 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 6,23 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 2/3 | — | 6,05 |
| 03/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 11/16 | 1 | 7/11 | — | 6,04 |
| 27/07/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 2/6 | — | 6,13 |
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | vs MFK Karviná | B 1-2 | 120 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 16/26 | 0 | 3/12 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 30/03/2020 | 21 | — |
| 28/09/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 13/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/09/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 26/09/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 550 nghìn € |
| 31/03/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 22/09/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/01/2025 | FC Baník Ostrava | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SK Slovan Varnsdorf | FC Baník Ostrava | Hết hạn mượn 0.21M € | 210 nghìn € |
| 24/07/2022 | SC Salgueiros | SK Slovan Varnsdorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Valadares Gaia FC | SC Salgueiros | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | GD Chaves | Valadares Gaia FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2019 | Gil Vicente | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SC Vila Real | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Team360 Football Club | SC Vila Real | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh39
- Thể lực41