Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdoull Tanko

FK PardubiceTiền đạoNGR
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Abdoull Tanko là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FK Pardubice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
646Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
646Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—9864610015570%36%006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 646 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/6/6
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/126 (70%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/61 (36%)
Không chiến thắng / thua
7 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 29
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdoull Tanko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Sécvs FC ZlínT 3-0900021224/3003/11—6,38
11/10/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaB 0-2900020111/1633/10—5,98
19/09/2026VĐQG Sécvs Bohemians Praha 1905T 2-1830032111/1501/5—6,08
13/09/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaT 2-1861031013/1903/9—7,56
05/09/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoH 0-061000016/1100/3—6,29
29/08/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoB 1-24000001/101/3—6,23
09/08/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 1-281000002/512/3—6,05
03/08/2026VĐQG Sécvs FK JablonecB 0-2900040111/1617/11—6,04
27/07/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéB 1-2610011010/1302/6—6,13
10/05/2026VĐQG Sécvs MFK KarvináB 1-21200022016/2603/12—6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: —2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/20192175 nghìn €
30/03/202021—
28/09/202224100 nghìn €
13/12/202224200 nghìn €
19/06/202325250 nghìn €
19/09/202325500 nghìn €
19/12/202325800 nghìn €
04/06/202426700 nghìn €
26/09/202426600 nghìn €
19/12/202426550 nghìn €
31/03/202526450 nghìn €
16/06/202527400 nghìn €
22/09/202527300 nghìn €
21/12/202527400 nghìn €
19/05/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/01/2025FC Baník OstravaFK PardubiceChuyển nhượng—
30/06/2023SK Slovan VarnsdorfFC Baník OstravaHết hạn mượn 0.21M €210 nghìn €
24/07/2022SC SalgueirosSK Slovan VarnsdorfChuyển nhượng—
30/06/2021Valadares Gaia FCSC SalgueirosChuyển nhượng—
30/06/2020GD ChavesValadares Gaia FCChuyển nhượng—
28/07/2019Gil VicenteGD ChavesChuyển nhượng—
30/06/2018SC Vila RealGil VicenteChuyển nhượng—
30/06/2016Team360 Football ClubSC Vila RealChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh39
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com