
Albert Labik là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Artis Brno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
15Đá chính
1.338Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1338Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 506 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 75% | 45% | 0 | 0 | 6,34 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 9 | 9 | 801 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 506 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/166 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/25 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/46 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 9 trận ra sân, 801 phút · điểm TB 4,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | T 4-2 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 25/31 | 0 | 2/6 | — | 6,26 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bồ Đào Nha | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bulgaria | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Azerbaijan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/31 | 0 | 3/4 | — | 6,26 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 3 | 6/12 | — | 5,97 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/37 | 0 | 3/7 | — | 5,72 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/26 | 0 | 4/8 | — | 7,36 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/24 | 1 | 3/9 | — | 6,48 |
| 26/07/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 5-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 1 | 4/9 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/09/2022 | 18 | 125 nghìn € |
| 13/12/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 19/06/2023 | 19 | 175 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/03/2024 | 19 | 450 nghìn € |
| 04/06/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 750 nghìn € |
| 31/03/2025 | 20 | 650 nghìn € |
| 16/06/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 22/09/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 900 nghìn € |
| 19/05/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 22 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | SK Slavia Praha | SK Artis Brno | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2026 | MFK Karviná | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 15/07/2025 | SK Slavia Praha | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FK Teplice | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | SK Slavia Praha | FK Teplice | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | FC Sellier & Bellot Vlašim | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 01/07/2023 | SK Slavia Praha | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SK Slavia Praha B | SK Slavia Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SK Slavia Prague U17 | SK Slavia Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SK Slavia Prague Youth | SK Slavia Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2015 | SK Treboradice Youth | SK Slavia Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh47
- Thể lực33