
Papalélé là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo SK Artis Brno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
599Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 599 | 0 | 0 | 2 | 7 | 1 | 69% | 53% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 599 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 5/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/117 (69%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/73 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 28
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 16/22 | 0 | 6/8 | — | 6,51 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 1 | 3/5 | — | 6,17 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 3 | 3/9 | — | 5,69 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 3/5 | — | 6,34 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | B 0-4 | 82 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 7/10 | — | 5,59 |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 7/12 | 2 | 6/14 | — | 6,35 |
| 10/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 1/5 | — | 6,21 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/11 | 1 | 5/9 | — | 6,52 |
| 27/07/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | B 2-4 | 61 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 7/11 | 2 | 5/8 | — | 7,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/03/2020 | 32 | — |
| 19/09/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 225 nghìn € |
| 23/09/2026 | 28 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Slezský FC Opava | SK Artis Brno | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2024 | MFK Karviná | Slezský FC Opava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CF Estrela Amadora SAD | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Anadia | CF Estrela Amadora SAD | Cho mượn | — |
| 30/09/2022 | CF Estrela Amadora SAD | Anadia | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | Montalegre | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2021 | Leixoes | Montalegre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Leixoes U23 | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Porto B | Leixoes U23 | Chuyển nhượng | — |
| 10/11/2019 | CS Mindelense | Porto B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy71
- Sức mạnh36
- Thể lực32