
Marek Icha là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Pardubice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
592Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
592Phút/bàn
3/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 548 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 80% | 30% | 0 | 0 | 6,41 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 548 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 194/240 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/42 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/40 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-0 | 85 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 34/43 | 1 | 3/7 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 1/4 | — | 6,05 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 1/2 | — | 6,94 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 0 | 1/7 | — | 6,02 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/4 | — | 6,28 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 1/3 | — | 6,25 |
| 03/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/48 | 1 | 3/8 | — | 5,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 25/12/2021 | 19 | 225 nghìn € |
| 21/06/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/09/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 13/12/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/06/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 04/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/09/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 16/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 22/09/2025 | 23 | 550 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Slovan Liberec | FK Pardubice | Hết hạn mượn 0.83M € | 830 nghìn € |
| 30/06/2024 | SK Slavia Praha | FC Slovan Liberec | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 29/06/2024 | FK Pardubice | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 07/09/2022 | SK Slavia Praha | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Sellier & Bellot Vlašim | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 05/01/2022 | SK Slavia Praha | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | FC SILON Táborsko | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/12/2019 | FC SILON Taborsko U19 | FC SILON Táborsko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC SILON Taborsko Youth | FC SILON Taborsko U19 | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2013 | TJ Lokomotiva Veseli nad Luznici Youth | FC SILON Taborsko Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh55
- Thể lực43