- Phạt góc2 – 4
- Thẻ vàng3 – 4
Sân Stadion FK IMT, Belgrade · Trọng tài: Milan Ilic · Nắng 13°C · cập nhật
FK IMT Belgrad và Vojvodina Novi Sad hòa nhau 0-0.
FK IMT Belgrad vs Vojvodina Novi Sad 0-0 — SuperLiga Serbia 05/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 53%Kiểm soát bóng47%
- 19Tổng cú sút9
- 5Sút trúng đích1
- 2Sút không trúng đích3
- 8Sút trong vòng cấm4
- 1Sút bị chặn0
- 2Phạt góc4
- 61Tấn công nguy hiểm48
- 116Tấn công99
- 279Chuyền374
- 175Chuyền chính xác273
- 1Chuyền then chốt2
- 4Chuyền dài4
- 12Rê bóng19
- 29Tạt bóng21
- 53Tranh chấp52
- 24Tắc bóng36
- 73Cản phá63
- 9Cứu thua5
- 4Phạm lỗi7
- 23Bị phạm lỗi14
- 1Việt vị3
- 3Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
FK IMT Belgrad kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FK IMT Belgrad ép sân · cột hướng xuống: Vojvodina Novi Sad ép sân. FK IMT Belgrad kiểm soát thế trận 44% thời gian, Vojvodina Novi Sad 48%.
FK IMT BelgradVojvodina Novi Sad| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
FK IMT Belgrad · HLV Zoran Vasiljevic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 55 | Ognjen Čančarević | Thủ môn | 6.45 |
| 3 | Iván Martos | Hậu vệ | 6.51 |
| 6 | Vukašin Jovanović | Hậu vệ | 6.22 |
| 45 | Ismael Casas | Hậu vệ | 5.75 |
| 65 | Stefan Šapić | Hậu vệ | 7.2 |
| 8 | Luka Luković | Tiền vệ | 6.35 |
| 10 | Dušan Žagar | Tiền vệ | 6.33 |
| 18 | Josué Tiendrébéogo | Tiền vệ | 6.1 |
| 25 | Nikola krstic © | Tiền vệ | 6.37 |
| 19 | Oriyomi Ahmed Lebi | Tiền đạo | 6.61 |
| 99 | Charly Keita | Tiền đạo | 6.36 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 37 | Farid Boulaya | Tiền vệ |
| 66 | kenroy campbell | Tiền đạo |
| 12 | kadir gicic | Thủ môn |
| 7 | nikola glisic | Hậu vệ |
| 14 | Marko Jevtić | Tiền vệ |
| 9 | Milos Jovic | Tiền đạo |
| 11 | Rafael Batista da Silva Junior | Tiền đạo |
| 50 | Sankara William Karamoko | Tiền đạo |
| 94 | V. Kiankaulua | Tiền đạo |
| 22 | vasilije novicic | Tiền vệ |
Vojvodina Novi Sad · HLV Miroslav Tanjga
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Dragan Rosić | Thủ môn | 7.47 |
| 5 | Djordje Crnomarkovic | Hậu vệ | 6.13 |
| 6 | Sinisa Tanjga | Hậu vệ | 6.52 |
| 22 | Lazar Nikolic | Hậu vệ | 6.43 |
| 23 | Lucas Barros | Hậu vệ | 6.79 |
| 18 | Njegos Petrović © | Tiền vệ | 6.69 |
| 21 | milan kolarevic | Tiền vệ | 6.09 |
| 24 | Marko Velickovic | Tiền vệ | 6.27 |
| 55 | Milutin Vidosavljević | Tiền vệ | 6.01 |
| 77 | Lazar Randjelović | Tiền vệ | 6.6 |
| 9 | Aleksa Vukanović | Tiền đạo | 6.37 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 36 | damjan djokanovic | Tiền đạo |
| 8 | Vukan Savićević | Tiền vệ |
| 4 | Marko Poletanović | Tiền vệ |
| 11 | Marko Mladenovic | Tiền vệ |
| 34 | Slobodan Medojević | Tiền vệ |
| 20 | Dragan Kokanović | Tiền vệ |
| 28 | John Mary | Tiền đạo |
| 1 | Matija Gocmanac | Thủ môn |
| 7 | Vando Baifas Felix | Tiền đạo |
| 2 | kufre eta | Hậu vệ |
| 27 | Petar Sukacev | Tiền vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- FK IMT Belgrad vs Vojvodina Novi Sad đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FK IMT Belgrad vs Vojvodina Novi Sad thuộc SuperLiga Serbia, Vòng 29 đã diễn ra lúc 01:00 ngày 05/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadion FK IMT (Belgrade).
- Kết quả FK IMT Belgrad vs Vojvodina Novi Sad là bao nhiêu?
- FK IMT Belgrad và Vojvodina Novi Sad hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Đội hình xuất phát FK IMT Belgrad vs Vojvodina Novi Sad?
- FK IMT Belgrad ra sân với sơ đồ 4-4-2, Vojvodina Novi Sad dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:32 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

