
Dušan Žagar
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Dušan Žagar là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Real Salt Lake.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| MLS | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Dušan Žagar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 1/6 | — | 5,98 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/15 | 2 | 2/5 | — | 6,36 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 9/12 | 1 | 2/9 | — | 6,27 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | T 2-1 | 68 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 11/17 | 0 | 4/7 | — | 8,20 |
| 26/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 4-0 | 66 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 22/24 | 0 | 1/1 | — | 7,10 |
| 20/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 8/14 | 0 | 0/5 | V | 6,71 |
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Backa Topola | H 1-1 | 74 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/18 | 0 | 1/4 | — | 7,55 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Spartak Subotica | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 2/4 | — | 6,85 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/16 | 1 | 7/13 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 15/09/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 19 | 400 nghìn € |
| 17/09/2026 | 19 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ50
Kỹ thuật48
Tư duy50
Sức mạnh44
Thể lực31