
Vukan Savićević là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Buriram United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
97Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 68% | 45% | 0 | 0 | 6,03 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 60% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/29 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Beijing Guoan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | vs Borneo FC Samarinda | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 3/5 | — | 6,40 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Johor Darul Ta'zim FC | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/29 | 2 | 5/11 | — | 6,03 |
| 23/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 2 | 3/6 | — | 6,44 |
| 08/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 46/52 | 3 | 10/15 | — | 7,20 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | T 4-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/14 | 0 | — | — | 7,02 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 37/46 | 4 | 8/9 | — | 6,87 |
| 18/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/35 | 4 | 8/15 | V | 5,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2012 | 18 | 400 nghìn € |
| 17/04/2013 | 19 | 700 nghìn € |
| 07/10/2013 | 19 | 750 nghìn € |
| 10/11/2014 | 20 | 600 nghìn € |
| 14/06/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 13/12/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/06/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 30/12/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/06/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/06/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/12/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 12/07/2018 | 24 | 450 nghìn € |
| 29/12/2018 | 24 | 450 nghìn € |
| 14/01/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/12/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/06/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 21/10/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 16/01/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 16/03/2022 | 28 | 375 nghìn € |
| 09/06/2022 | 28 | 375 nghìn € |
| 26/10/2022 | 28 | 550 nghìn € |
| 13/03/2023 | 29 | 650 nghìn € |
| 07/06/2023 | 29 | 650 nghìn € |
| 19/10/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 11/06/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 15/09/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 04/06/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Vojvodina Novi Sad | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | Giresunspor | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Samsunspor | Giresunspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Wisla Krakow | Samsunspor | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/01/2019 | Slovan Bratislava | Wisla Krakow | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 11/08/2015 | Crvena Zvezda | Slovan Bratislava | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2012 | Red Star Belgrade U19 | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy54
- Sức mạnh49
- Thể lực38