Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vukan Savićević

Buriram UnitedTiền vệMNE
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Vukan Savićević là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Buriram United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
97Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—10780001068%45%006,03
Cúp Shopee2026-2027—10190000075%60%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/29 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vukan Savićević · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Beijing GuoanB 0-1dự bị00000—0———
07/10/2026Cúp Shopeevs Borneo FC SamarindaH 0-019000003/403/5—6,40
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Johor Darul Ta'zim FCH 1-1780010020/2925/11—6,03
23/05/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarT 3-0dự bị00000—0———
18/05/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradT 2-1900000028/3623/6—6,44
08/05/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiT 1-0900011246/52310/15—7,20
04/05/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaT 4-1240000212/140——7,02
27/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoH 0-0dự bị00000—0———
22/04/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeH 0-0850000437/4648/9—6,87
18/04/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 1-4900000222/3548/15V5,32

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 400 nghìn €2013: 700 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/11/201218400 nghìn €
17/04/201319700 nghìn €
07/10/201319750 nghìn €
10/11/201420600 nghìn €
14/06/201521400 nghìn €
13/12/201521400 nghìn €
27/06/201622350 nghìn €
30/12/201622400 nghìn €
27/06/201723400 nghìn €
28/06/201723600 nghìn €
27/12/201723400 nghìn €
12/07/201824450 nghìn €
29/12/201824450 nghìn €
14/01/202025500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
29/12/202026500 nghìn €
01/06/202127500 nghìn €
21/10/202127400 nghìn €
16/01/202227400 nghìn €
16/03/202228375 nghìn €
09/06/202228375 nghìn €
26/10/202228550 nghìn €
13/03/202329650 nghìn €
07/06/202329650 nghìn €
19/10/202329600 nghìn €
28/12/202329500 nghìn €
09/06/202430600 nghìn €
26/12/202430500 nghìn €
11/06/202531450 nghìn €
15/09/202531400 nghìn €
10/12/202531350 nghìn €
04/06/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Vojvodina Novi SadBuriram UnitedChuyển nhượng—
18/01/2024GiresunsporVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
31/07/2022SamsunsporGiresunsporChuyển nhượng—
03/08/2020Wisla KrakowSamsunsporHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/01/2019Slovan BratislavaWisla KrakowHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
11/08/2015Crvena ZvezdaSlovan BratislavaHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2012Red Star Belgrade U19Crvena ZvezdaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy54
  • Sức mạnh49
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com