
Djordje Crnomarkovic
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Djordje Crnomarkovic là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Vojvodina Novi Sad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
466Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 466 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 84% | 58% | 1 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 466 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 235/278 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/50 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/24 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/52 | 2 | 5/5 | — | 7,57 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | — | — | 6,39 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 40/45 | 0 | 2/3 | V | 6,45 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/47 | 0 | 0/3 | — | 6,45 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 57/65 | 0 | 4/4 | — | 7,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/05/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 06/01/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/01/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 01/07/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/01/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 08/06/2019 | 25 | 1,2 triệu € |
| 14/01/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 14/01/2021 | 27 | 650 nghìn € |
| 20/05/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 14/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 14/12/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 24/05/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 09/06/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 11/06/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 15/09/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2021 | Lech Poznan | Zaglebie Lubin | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Radnicki Nis | Lech Poznan | Hết hạn mượn 500k € | 500 nghìn € |
| 01/07/2018 | FK Javor Ivanjica | Radnicki Nis | Hết hạn mượn Free | — |
| 31/01/2018 | FK Čukarički | FK Javor Ivanjica | Hết hạn mượn Free | — |
| 01/07/2017 | Free agent | FK Čukarički | Hết hạn mượn | — |
| 03/03/2017 | NK Olimpija Ljubljana | Free agent | Hết hạn mượn Free | — |
| 01/07/2016 | FK Javor Ivanjica | NK Olimpija Ljubljana | Hết hạn mượn 250k € | 250 nghìn € |
| 01/07/2015 | FK Donji Srem | FK Javor Ivanjica | Hết hạn mượn Free | — |
| 10/01/2014 | Sumadija | FK Donji Srem | Hết hạn mượn Free | — |
| 01/07/2012 | FK Belgrad | Sumadija | Hết hạn mượn Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh67
- Thể lực51