
Nikola krstic
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Nikola krstic là tiền đạo 21 tuổi, hiện khoác áo Al Kharaitiyat.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikola krstic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Backa Topola | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 0/3 | V | 6,25 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Spartak Subotica | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 4 | 4/7 | — | 6,19 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Javor Ivanjica | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/9 | 1 | 3/5 | — | 7,01 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 4/8 | — | 6,76 |
| 23/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Napredak Krusevac | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 1 | 2/8 | — | 6,80 |
| 20/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 1/2 | — | 6,54 |
| 08/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Backa Topola | T 3-1 | 16 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 0/1 | — | 6,84 |
| 05/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 3 | 4/5 | — | 6,37 |
| 22/03/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 21/06/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 26/12/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 14/03/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 750 nghìn € |
| 18/09/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 20 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2025 | 20 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 21 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ51
Kỹ thuật51
Tư duy49
Sức mạnh50
Thể lực40