
Lazar Nikolic
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Lazar Nikolic là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Trajal Krusevac.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Lazar Nikolic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/37 | 4 | 8/11 | V | 7,00 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/39 | 1 | 3/11 | — | 7,28 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 2 | 4/6 | V | 6,02 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | T 3-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/25 | 1 | 1/5 | V | 5,65 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | T 5-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/40 | 3 | 3/6 | — | 7,50 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/34 | 0 | 1/4 | — | 7,42 |
| 18/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/50 | 1 | 3/7 | — | 6,29 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 1 | 3/8 | — | 6,79 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 25/34 | 1 | 7/15 | — | 7,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 30/06/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/06/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/10/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/06/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/12/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/11/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 21/06/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 11/06/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 15/09/2025 | 26 | 750 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 25/03/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ36
Kỹ thuật42
Tư duy42
Sức mạnh65
Thể lực46