Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ismael Casas

FK IMT BelgradHậu vệESP
25Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Ismael Casas là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FK IMT Belgrad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
439Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—644390003082%55%006,92

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 439 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
134/162 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
14/28 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
9
Phá bóng
10
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/38 (55%)
Không chiến thắng / thua
6 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ismael Casas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarT 2-1900010020/2516/7—6,90
10/10/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaT 1-0900000012/1424/5—7,15
10/08/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacB 0-1900010033/4203/11—6,05
03/08/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeT 2-1670000024/3002/5—6,69
26/07/2026SuperLiga Serbiavs ZemunT 4-0570010137/3702/4—7,57
20/07/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiT 1-045000008/1424/6—7,13
17/05/2026SuperLiga Serbia@ FK Spartak SuboticaT 1-0580100115/2012/6V7,01
10/05/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacH 0-0900000119/2314/8—6,66
04/05/2026SuperLiga Serbia@ FK Javor IvanjicaH 0-0900010026/3427/11—6,58
27/04/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 2-0900000218/2628/13—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/10/20181750 nghìn €
18/02/201917100 nghìn €
28/06/201918200 nghìn €
19/12/201918300 nghìn €
22/07/202019700 nghìn €
07/10/2020191,5 triệu €
07/01/2021191,5 triệu €
23/06/2021201,0 triệu €
26/12/202120600 nghìn €
28/06/202221500 nghìn €
09/01/202321500 nghìn €
30/05/202322500 nghìn €
27/12/202322400 nghìn €
25/03/202423300 nghìn €
16/05/202423250 nghìn €
17/12/202423250 nghìn €
24/06/202524250 nghìn €
10/12/202524350 nghìn €
04/06/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2025FuenlabradaFK IMT BelgradChuyển nhượng—
30/07/2024AEK LarnacaFuenlabradaChuyển nhượng—
30/06/2022MalagaAEK LarnacaChuyển nhượng—
20/07/2020Atlético MalagueñoMalagaChuyển nhượng—
31/07/2018Málaga CF U19Atlético MalagueñoChuyển nhượng—
30/06/2018CD San Félix U19Málaga CF U19Cho mượn—
30/06/2017Málaga CF YouthCD San Félix U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh63
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com