
Ismael Casas là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FK IMT Belgrad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
439Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 439 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 82% | 55% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 439 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/162 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/28 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/38 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 6/7 | — | 6,90 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 2 | 4/5 | — | 7,15 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/42 | 0 | 3/11 | — | 6,05 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 0 | 2/5 | — | 6,69 |
| 26/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 4-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/37 | 0 | 2/4 | — | 7,57 |
| 20/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 2 | 4/6 | — | 7,13 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Spartak Subotica | T 1-0 | 58 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 1 | 2/6 | V | 7,01 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 1 | 4/8 | — | 6,66 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Javor Ivanjica | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/34 | 2 | 7/11 | — | 6,58 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/26 | 2 | 8/13 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 18/02/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 19/12/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 22/07/2020 | 19 | 700 nghìn € |
| 07/10/2020 | 19 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2021 | 19 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/01/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 30/05/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 25/03/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/05/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 04/06/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2025 | Fuenlabrada | FK IMT Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | AEK Larnaca | Fuenlabrada | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Malaga | AEK Larnaca | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | Atlético Malagueño | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Málaga CF U19 | Atlético Malagueño | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD San Félix U19 | Málaga CF U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Málaga CF Youth | CD San Félix U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh63
- Thể lực46