
Aleksa Vukanović
34Tuổi
189Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Aleksa Vukanović là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Vojvodina Novi Sad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
239Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 239 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 55% | 48% | 2 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/45 (55%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/39 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/2 | 1 | 1/3 | — | 6,85 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 2/2 | — | 6,78 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | T 3-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/9 | 1 | 6/13 | V | 6,33 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | T 1-0 | 56 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 4/9 | 1 | 4/8 | — | 6,68 |
| 18/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 4/6 | — | 6,32 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 2/7 | V | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/05/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 09/01/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 01/07/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 13/01/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2019 | 26 | 1,8 triệu € |
| 27/10/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,6 triệu € |
| 27/06/2020 | 28 | 1,6 triệu € |
| 21/12/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 24/12/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 27/05/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 12/01/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 29/05/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh36
- Thể lực46