Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dragan Rosić

Vojvodina Novi SadThủ mônSRB
29Tuổi
194Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,2 triệu €Giá trị

Dragan Rosić là thủ môn 29 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Vojvodina Novi Sad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
41Cứu thua
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—12121.0804152362%100%007,16
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 7,16

Thủ môn

Cứu thua
41
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
13/14
Bắt bóng bổng tốt
15

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
23
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
175/279 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
50/152 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/10 (100%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dragan Rosić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacT 2-0901067/2002/2—6,71
11/10/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisT 4-19040010/190——7,97
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hà LanB 1-2dự bị000—0———
19/09/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradH 1-19020124/310——6,62
13/09/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeT 3-29031117/2701/1—6,20
07/09/2026SuperLiga Serbiavs ZemunT 2-19040017/2701/1—7,22
30/08/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiT 5-09051014/210——8,75
24/08/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoT 1-0900006/2103/3—6,46
18/08/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarB 0-29031021/2201/1—6,80
10/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaT 2-19061224/3301/1—7,73

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,2 triệu €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/201620100 nghìn €
03/05/201720100 nghìn €
09/01/201821300 nghìn €
01/07/201821400 nghìn €
13/01/201922650 nghìn €
08/06/201922900 nghìn €
19/12/201923500 nghìn €
10/02/202023500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
07/10/202024400 nghìn €
07/01/202124400 nghìn €
23/06/202124400 nghìn €
29/12/202125400 nghìn €
28/06/202225300 nghìn €
17/11/202226500 nghìn €
21/06/202326500 nghìn €
26/12/202327650 nghìn €
09/06/202427400 nghìn €
18/09/202427500 nghìn €
26/12/202428500 nghìn €
11/06/2025281,0 triệu €
15/09/2025281,5 triệu €
10/12/2025292,0 triệu €
04/06/2026292,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,2 triệu €.

Chỉ số

  • Thể lực51
  • Chỉ số 163
  • Chỉ số 252
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 344
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com