
Lazar Randjelović
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Lazar Randjelović là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Vojvodina Novi Sad.
Tiểu sử Lazar Randjelović
Lazar Randjelović là tiền đạo hiện thi đấu cho câu lạc bộ Vojvodina Novi Sad, mang quốc tịch Serbia, ở tuổi 29. Trong mùa 2026-2027 tại SuperLiga Serbia, cầu thủ đã ra sân 12 trận, ghi 2 bàn, có 7 kiến tạo trong 915 phút thi đấu với điểm trung bình 7,26. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 2,5 triệu € vào năm 2022. Ngày 12/09/2024, cầu thủ chuyển từ Olympiacos Piraeus sang Vojvodina Novi Sad theo hình thức chuyển nhượng và hợp đồng hiện có thời hạn đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
915Phút
2Bàn thắng
7Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
457Phút/bàn
6/23Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 915 | 2 | 0 | 7 | 23 | 6 | 76% | 28% | 2 | 0 | 7,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 915 phút · điểm TB 7,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 6/23
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/6/8
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 219/287 (76%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 9/35 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/28 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/103 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 58
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 167
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/23 | 0 | 3/16 | — | 6,26 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | T 4-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 0/5 | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | H 1-1 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/24 | 0 | 1/7 | — | 6,69 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/15 | 1 | 1/12 | — | 7,13 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 27/34 | 2 | 4/11 | — | 7,30 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | T 5-0 | 52 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5 | 16/20 | 0 | 1/2 | — | 8,60 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 12/15 | 0 | 3/9 | — | 6,77 |
| 18/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 30/40 | 0 | 2/8 | — | 6,06 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | T 2-1 | 85 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 25/31 | 1 | 4/9 | V | 7,33 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | T 2-0 | 28 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 6/8 | 1 | 2/5 | — | 7,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/01/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 08/06/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 22/09/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,6 triệu € |
| 03/08/2020 | 22 | 1,8 triệu € |
| 11/10/2020 | 23 | 2,5 triệu € |
| 11/02/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 20/11/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 26/12/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 24/03/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 28 | 1,7 triệu € |
| 17/09/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2024 | Olympiacos Piraeus | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Rubin Kazan | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 13/09/2023 | Olympiacos Piraeus | Rubin Kazan | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | Ural Yekaterinburg | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 07/09/2022 | Olympiacos Piraeus | Ural Yekaterinburg | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2022 | CD Leganes | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Olympiacos Piraeus | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Radnicki Nis | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Olympiacos Piraeus | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2018 | Radnicki Nis | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 29/06/2018 | Dinamo Vranje | Radnicki Nis | Cho mượn | — |
| 15/08/2017 | Radnicki Nis | Dinamo Vranje | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | FK Car Konstantin | Radnicki Nis | Cho mượn | — |
| 31/01/2017 | Radnicki Nis | FK Car Konstantin | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2017 | FK Radan Lebane | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Jedinstvo Bosnjace | FK Radan Lebane | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật60
- Tư duy50
- Sức mạnh42
- Thể lực34