Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

kenroy campbell

24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

kenroy campbell là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo FK Sutjeska Niksic.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League——101200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · 1 trận ra sân, 12 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của kenroy campbell · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Kairat AlmatyB 0-24500000—0——6,30
08/04/2026SuperLiga Serbia@ Backa TopolaT 3-1dự bị00000—0———
05/04/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadH 0-0dự bị00000—0———
22/03/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradH 3-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/20222075 nghìn €
07/06/202321250 nghìn €
13/11/202321175 nghìn €
16/05/202421200 nghìn €
10/11/202422175 nghìn €
24/03/202522200 nghìn €
11/06/202523300 nghìn €
10/12/202523300 nghìn €
04/06/202624350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026FK IMT BelgradFK Sutjeska NiksicChuyển nhượng—
17/01/2025Rigas Futbola SkolaFK IMT BelgradChuyển nhượng—
30/12/2024Tukums-2000Rigas Futbola SkolaCho mượn—
27/02/2024Rigas Futbola SkolaTukums-2000Chuyển nhượng—
30/12/2023BFC DaugavpilsRigas Futbola SkolaCho mượn—
25/07/2023Rigas Futbola SkolaBFC DaugavpilsChuyển nhượng—
24/07/2023Cavalier FCRigas Futbola SkolaChuyển nhượng—
29/06/2023Zimbru ChisinauCavalier FCCho mượn—
19/08/2022Cavalier FCZimbru ChisinauChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy72
  • Sức mạnh38
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com