
Iván Martos là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FK IMT Belgrad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
964Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
964Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 964 | 1 | 0 | 1 | 7 | 1 | 75% | 59% | 5 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 964 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 312/413 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/24 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/78 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/87 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 27
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 160
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 35/39 | 1 | 2/6 | — | 7,61 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 27/39 | 1 | 3/5 | V | 5,91 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/31 | 0 | 3/6 | V | 5,96 |
| 08/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/35 | 4 | 8/13 | — | 5,89 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/52 | 1 | 3/7 | — | 7,00 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/29 | 0 | 1/6 | V | 5,05 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 6 | 8/10 | — | 6,31 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/54 | 3 | 10/12 | — | 6,57 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/41 | 2 | 5/9 | V | 6,58 |
| 26/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 40/44 | 0 | 0/4 | — | 8,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 19/12/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 22/07/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 22/11/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/01/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 23/06/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 06/11/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/10/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 25/03/2026 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy42
- Sức mạnh65
- Thể lực46