
John Mary là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Mladost Lucani.
Tiểu sử John Mary
John Mary là tiền đạo của Mladost Lucani, quốc tịch Cameroon, 33 tuổi, sinh ngày 09/03/1993. Cao 185 cm, nặng 83 kg, cầu thủ thi đấu được bằng hai chân. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 11 trận với 613 phút thi đấu và điểm trung bình 5,80 tại SuperLiga Serbia. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 3,5 triệu € (2019). Chuyển nhượng gần nhất là từ Vojvodina Novi Sad đến Mladost Lucani vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
613Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 613 | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 71% | 40% | 1 | 0 | 5,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 613 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 12
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/119 (71%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/90 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 33
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 4/7 | — | — |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,83 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | B 0-5 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/5 | — | 6,07 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/16 | 2 | 6/11 | — | 6,36 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | B 0-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | T 3-1 | 38 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 3/9 | — | 6,45 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 4/9 | — | 6,53 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 4/11 | — | 6,26 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 1/7 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/11/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/05/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 15/10/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/07/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/03/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 03/06/2018 | 25 | 850 nghìn € |
| 01/12/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 04/09/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2019 | 26 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,8 triệu € |
| 31/07/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 25/12/2020 | 27 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2021 | 28 | 2,7 triệu € |
| 13/01/2022 | 28 | 2,3 triệu € |
| 29/06/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 05/01/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 02/04/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 375 nghìn € |
| 10/12/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 11/06/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Vojvodina Novi Sad | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Novi Pazar | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2025 | Meizhou Hakka | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 27/06/2024 | Manisa Futbol Kulübü | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Caykur Rizespor | Manisa Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2023 | Avispa Fukuoka | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | Al Shabab FC | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2022 | Shenzhen FC(1994-2024) | Al Shabab FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Avispa Fukuoka | Shenzhen FC(1994-2024) | Cho mượn | — |
| 25/02/2021 | Shenzhen FC(1994-2024) | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Meizhou Hakka | Shenzhen FC(1994-2024) | Hết hạn mượn 4.1M € | 4,1 triệu € |
| 14/01/2018 | NK Rudar Velenje | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2016 | Vojvodina Novi Sad | NK Rudar Velenje | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2015 | PT Prachuap FC | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Krabi FC | PT Prachuap FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Bangkok Christian College | Krabi FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | Buriram United | Bangkok Christian College | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2012 | AS Fortuna du Mfou | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh36
- Thể lực42