Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Šapić

FK IMT BelgradHậu vệSRB
29Tuổi
202Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Stefan Šapić là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK IMT Belgrad.

Tiểu sử Stefan Šapić

Stefan Šapić là hậu vệ người Serbia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FK IMT Belgrad ở tuổi 29. Cầu thủ cao 202 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân, 1 bàn thắng và 808 phút thi đấu tại SuperLiga Serbia, với điểm trung bình 6,91. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 1,6 triệu € vào năm 2022.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
808Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
808Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—10108081003289%68%206,91

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 808 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
373/418 (89%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/33 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
11
Phá bóng
46
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/61 (68%)
Không chiến thắng / thua
25 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Šapić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadH 1-15000002/20——6,36
14/09/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaB 0-1890000026/2945/6—6,90
08/09/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradH 1-1900000147/5628/12V6,30
31/08/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniT 2-0900000044/4817/7—7,67
23/08/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacB 1-2900000018/2711/4V5,21
17/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisH 0-0900011138/4223/5—6,93
10/08/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacB 0-1840000361/6817/8—7,32
03/08/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeT 2-1900000039/4002/7—7,02
26/07/2026SuperLiga Serbiavs ZemunT 4-0900010074/7602/4—7,22

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 1,6 triệu €2022: 1,6 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/05/201619100 nghìn €
01/07/201821100 nghìn €
13/01/201921400 nghìn €
08/06/201922700 nghìn €
27/10/2019221,0 triệu €
07/04/202023800 nghìn €
27/06/2020231,0 triệu €
21/12/2020231,2 triệu €
11/06/2021241,4 triệu €
24/12/2021241,6 triệu €
25/06/2022251,6 triệu €
20/11/2022251,0 triệu €
12/04/202326800 nghìn €
13/06/202326500 nghìn €
18/12/202326250 nghìn €
10/06/202427250 nghìn €
12/12/202427250 nghìn €
29/05/202528250 nghìn €
20/10/202528225 nghìn €
25/03/202629300 nghìn €
04/06/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật33
  • Tư duy41
  • Sức mạnh71
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com