
Petar Sukacev là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Vojvodina Novi Sad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
993Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
331Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 992 | 3 | 0 | 1 | 23 | 8 | 67% | 49% | 2 | 0 | 6,72 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 100% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 992 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/23
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 15/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/298 (67%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/34 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/64 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/150 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 54
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 210
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/27 | 2 | 7/11 | V | 7,15 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/31 | 3 | 9/14 | — | 6,40 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hy Lạp | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | — |
| 19/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/19 | 3 | 5/7 | — | 6,82 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/21 | 4 | 9/23 | — | 6,02 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 35/45 | 2 | 10/15 | — | 6,80 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/26 | 5 | 7/11 | — | 7,14 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/24 | 2 | 7/11 | V | 7,08 |
| 18/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 18/25 | 1 | 4/9 | — | 6,08 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 13/19 | 0 | 4/14 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 15/09/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/09/2026 | 21 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Vojvodina U19 | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2022 | GFK Jagodina U17 | Vojvodina U19 | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2021 | Red Star Belgrade U16 | GFK Jagodina U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Red Star Belgrade U15 | Red Star Belgrade U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Red Star Belgrade Youth | Red Star Belgrade U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh43
- Thể lực39