
nikola glisic là tiền đạo 27 tuổi, hiện khoác áo FK IMT Belgrad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
792Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
396Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 792 | 2 | 0 | 2 | 22 | 8 | 69% | 44% | 2 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 792 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/22
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/173 (69%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 8/25 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/17 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/105 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 44
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/19 | 2 | 7/15 | V | 6,46 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | T 1-0 | 80 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 7/10 | 2 | 3/6 | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 3/9 | — | 7,65 |
| 08/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4/11 | 1 | 4/6 | — | 6,63 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 3/9 | V | 6,35 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | B 1-2 | 39 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/9 | 0 | 2/4 | — | 6,80 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 6 | 2 | 1 | 11/17 | 1 | 7/10 | — | 6,55 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7/10 | 0 | 4/9 | — | 6,31 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/22 | 1 | 6/18 | — | 6,14 |
| 26/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 21/27 | 2 | 4/11 | — | 7,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 05/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/06/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 11/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 04/06/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/02/2024 | Crvena Zvezda | FK IMT Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | FK IMT Belgrad | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 27/07/2023 | Crvena Zvezda | FK IMT Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FK IMT Belgrad | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 18/01/2022 | Crvena Zvezda | FK IMT Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2022 | FK IMT Belgrad | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Radnicki Obrenovac | FK IMT Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Internacional Beograd U19 | FK Radnicki Obrenovac | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh59
- Thể lực45