
Luka Luković là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK IMT Belgrad.
Tiểu sử Luka Luković
Luka Luković là tiền vệ của FK IMT Belgrad, quốc tịch Serbia, 30 tuổi và sinh ngày 11/10/1996. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 75 kg và thuận hai chân. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận tại SuperLiga Serbia với 324 phút thi đấu và điểm trung bình 6,68. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, còn mức cao nhất là 700 nghìn € (2021), và hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 09/02/2023, từ Habitpharm Javor sang FK IMT Belgrad.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
324Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 324 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 80% | 41% | 1 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 324 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/105 (80%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/43 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | B 1-2 | 52 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 1/6 | — | 6,15 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 3/6 | — | 7,05 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 6/9 | 1 | 4/6 | — | 6,90 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 1/4 | V | 6,87 |
| 26/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 4-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 32/38 | 2 | 4/10 | — | 6,86 |
| 20/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 24/27 | 2 | 5/10 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2014 | 18 | 250 nghìn € |
| 14/06/2015 | 18 | 350 nghìn € |
| 17/12/2015 | 19 | 350 nghìn € |
| 17/12/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/05/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 09/01/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 09/09/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 08/06/2019 | 22 | 450 nghìn € |
| 27/10/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 27/06/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/12/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 11/06/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 24/12/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/06/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/11/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 09/06/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 11/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/02/2023 | Habitpharm Javor | FK IMT Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2020 | FK Čukarički | Habitpharm Javor | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2019 | Free player | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 28/10/2018 | Royal Excel Mouscron | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | FK Backa Backa Palanka | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2016 | FC Biel-Bienne 1896 | FK Backa Backa Palanka | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2015 | Vojvodina Novi Sad | FC Biel-Bienne 1896 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Vojvodina U19 | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2014 | Red Star Belgrade U19 | Vojvodina U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh47
- Thể lực44