Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luka Luković

FK IMT BelgradTiền vệSRB
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Luka Luković là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK IMT Belgrad.

Tiểu sử Luka Luković

Luka Luković là tiền vệ của FK IMT Belgrad, quốc tịch Serbia, 30 tuổi và sinh ngày 11/10/1996. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 75 kg và thuận hai chân. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận tại SuperLiga Serbia với 324 phút thi đấu và điểm trung bình 6,68. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, còn mức cao nhất là 700 nghìn € (2021), và hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 09/02/2023, từ Habitpharm Javor sang FK IMT Belgrad.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
324Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—743240008280%41%106,68

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 324 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/105 (80%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/43 (41%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 21
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luka Luković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadH 1-1dự bị00000—0———
14/09/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaB 0-1dự bị00000—0———
08/09/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradH 1-1dự bị00000—0———
31/08/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniT 2-010000002/300/1—6,50
23/08/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacB 1-252001009/1211/6—6,15
17/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisH 0-023002005/623/6—7,05
10/08/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacB 0-127004206/914/6—6,90
03/08/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeT 2-145000017/1001/4V6,87
26/07/2026SuperLiga Serbiavs ZemunT 4-0780010532/3824/10—6,86
20/07/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiT 1-0890000424/2725/10—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 250 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/201418250 nghìn €
14/06/201518350 nghìn €
17/12/201519350 nghìn €
17/12/201620300 nghìn €
03/05/201720350 nghìn €
09/01/201821350 nghìn €
09/09/201821350 nghìn €
08/06/201922450 nghìn €
27/10/201923400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
27/06/202023300 nghìn €
21/12/202024700 nghìn €
11/06/202124700 nghìn €
24/12/202125400 nghìn €
18/06/202225500 nghìn €
17/11/202226400 nghìn €
21/06/202326300 nghìn €
26/12/202327450 nghìn €
09/06/202427450 nghìn €
26/12/202428500 nghìn €
11/06/202528500 nghìn €
10/12/202529500 nghìn €
04/06/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/02/2023Habitpharm JavorFK IMT BelgradChuyển nhượng—
21/01/2020FK ČukaričkiHabitpharm JavorChuyển nhượng—
20/01/2019Free playerFK ČukaričkiChuyển nhượng—
28/10/2018Royal Excel MouscronFree playerTrở lại—
30/06/2018FK Backa Backa PalankaRoyal Excel MouscronChuyển nhượng—
16/07/2016FC Biel-Bienne 1896FK Backa Backa PalankaChuyển nhượng—
14/07/2015Vojvodina Novi SadFC Biel-Bienne 1896Chuyển nhượng—
30/06/2014Vojvodina U19Vojvodina Novi SadChuyển nhượng—
22/01/2014Red Star Belgrade U19Vojvodina U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy48
  • Sức mạnh47
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com