Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Slobodan Medojević

Tiền vệSRB
35Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Slobodan Medojević là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SRB.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Slobodan Medojević · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarT 3-0350000017/170——6,79
18/05/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradT 2-14000002/211/2—6,40
08/05/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiT 1-0640010317/2122/5—6,97
04/05/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaT 4-1660111117/2535/7—6,66
27/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoH 0-0dự bị00000—0———
22/04/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeH 0-0dự bị00000—0———
18/04/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 1-4dự bị00000—0———
08/04/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 3-2dự bị00000—0———
05/04/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradH 0-01000002/201/2—6,51
21/03/2026SuperLiga Serbiavs FK Napredak KrusevacT 4-1250000115/160——6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 100 nghìn €2008: 50 nghìn €2009: 650 nghìn €2010: 850 nghìn €2010: 1,0 triệu €2011: 1,5 triệu €2011: 1,8 triệu €2011: 1,8 triệu €2011: 2,0 triệu €2012: 2,5 triệu €2012: 2,5 triệu €2012: 1,2 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 4,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 1,8 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20072026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/200716100 nghìn €
08/07/20081750 nghìn €
21/10/200919650 nghìn €
27/04/201019850 nghìn €
31/10/2010201,0 triệu €
09/01/2011201,5 triệu €
24/04/2011201,8 triệu €
28/09/2011201,8 triệu €
08/12/2011212,0 triệu €
22/01/2012212,5 triệu €
28/06/2012212,5 triệu €
22/10/2012221,2 triệu €
12/01/2013221,0 triệu €
29/06/2013221,5 triệu €
11/02/2014233,0 triệu €
09/07/2014234,0 triệu €
03/02/2015242,5 triệu €
30/06/2015241,8 triệu €
14/02/2016251,5 triệu €
21/07/2016251,0 triệu €
06/02/201726500 nghìn €
18/06/201726500 nghìn €
27/12/201727500 nghìn €
18/06/201827500 nghìn €
15/10/201827650 nghìn €
07/01/201928700 nghìn €
11/06/201928600 nghìn €
05/01/202029500 nghìn €
07/04/202029400 nghìn €
05/10/202029600 nghìn €
13/05/202130600 nghìn €
10/01/202231500 nghìn €
19/06/202231450 nghìn €
09/01/202332400 nghìn €
30/05/202332400 nghìn €
27/12/202333300 nghìn €
25/03/202433250 nghìn €
16/05/202433200 nghìn €
26/12/202434150 nghìn €
11/06/202534150 nghìn €
10/12/202535100 nghìn €
04/06/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Vojvodina Novi SadRetiredTự do—
26/07/2024AEL LimassolVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
04/09/2019SV Darmstadt 98AEL LimassolChuyển nhượng—
18/01/2018Eintracht FrankfurtSV Darmstadt 98Chuyển nhượng—
30/08/2014VfL WolfsburgEintracht FrankfurtHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
01/01/2012Vojvodina Novi SadVfL WolfsburgHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2007FK Vojvodina Novi Sad IIVojvodina Novi SadChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh51
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com