Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milos Jovic

FK Vozdovac BeogradTiền vệSRB
20Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Milos Jovic là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Vozdovac Beograd.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
278Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
139Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—5327820000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 278 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Milos Jovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026SuperLiga Serbiavs Backa TopolaH 1-1dự bị00000—0———
08/04/2026SuperLiga Serbia@ Backa TopolaT 3-1dự bị00000—0———
05/04/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadH 0-0dự bị00000—0———
22/03/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradH 3-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/20231750 nghìn €
26/12/20231750 nghìn €
14/03/202417150 nghìn €
09/06/202418300 nghìn €
26/12/202418500 nghìn €
11/06/202519500 nghìn €
10/12/202519700 nghìn €
04/06/202620700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/09/2026LecceFK Vozdovac BeogradChuyển nhượng—
28/08/2025LecceFK IMT BelgradChuyển nhượng 1M €—
27/08/2025FK IMT BelgradLecceHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2024IMT Belgrad U19FK IMT BelgradChuyển nhượng—
24/07/2023FK Brodarac Belgrad U17IMT Belgrad U19Chuyển nhượng—
30/06/2022FK Brodarac Belgrad U16FK Brodarac Belgrad U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com