Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

vasilije novicic

FK IMT BelgradTiền vệ
18Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

vasilije novicic là tiền vệ 18 tuổi, hiện khoác áo FK IMT Belgrad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1080Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—12121.08011214781%57%306,76

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/14
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
414/509 (81%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
14/72 (19%)
Chuyền dài chính xác
40/72 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
12
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/100 (57%)
Không chiến thắng / thua
25 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 25
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
183
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của vasilije novicic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarT 2-1900011031/3838/12V6,61
10/10/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaT 1-0900010228/3438/12V6,78
19/09/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadH 1-1900020128/3635/12—6,34
14/09/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaB 0-1900000019/2534/5—6,37
08/09/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradH 1-1900022030/4435/9—6,31
31/08/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniT 2-0900031049/5715/6—7,20
23/08/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacB 1-2900111219/2600/2—6,65
17/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisH 0-0900021433/4336/8—7,09
10/08/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacB 0-1900000242/5417/11—6,51
03/08/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeT 2-1900000129/3613/6—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/20241650 nghìn €
24/03/202516500 nghìn €
11/06/2025171,0 triệu €
15/09/2025172,0 triệu €
10/12/2025173,5 triệu €
04/06/2026184,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy53
  • Sức mạnh62
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com