Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matija Gocmanac

Vojvodina Novi SadThủ mônSRB
23Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Matija Gocmanac là thủ môn 23 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Vojvodina Novi Sad.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matija Gocmanac · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacT 2-0dự bị000—0———
11/10/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisT 4-1dự bị000—0———
19/09/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradH 1-1dự bị000—0———
13/09/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeT 3-2dự bị000—0———
07/09/2026SuperLiga Serbiavs ZemunT 2-1dự bị000—0———
30/08/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiT 5-0dự bị000—0———
24/08/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoT 1-0dự bị000—0———
10/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaT 2-1dự bị000—0———
04/08/2026SuperLiga Serbiavs Macva SabacT 2-0dự bị000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ AFC AjaxB 1-4dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: —2023: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/06/20211750 nghìn €
03/10/202219—
24/09/202320150 nghìn €
26/12/202320300 nghìn €
09/06/202420300 nghìn €
26/12/202421500 nghìn €
24/03/202521800 nghìn €
11/06/202521800 nghìn €
15/09/202522500 nghìn €
10/12/202522350 nghìn €
04/06/202622350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực28
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 226
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 347
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com