
Farid Boulaya là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo USM Alger.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Algerian Ligue Professionnelle 1 | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 101 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 101 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Backa Topola | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 45/58 | 0 | 2/9 | — | 6,49 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/31 | 0 | 2/4 | V | 6,27 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Javor Ivanjica | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 47/59 | 2 | 4/8 | — | 6,76 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | T 2-0 | 89 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 32/40 | 4 | 4/6 | V | 8,42 |
| 23/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Napredak Krusevac | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 34/42 | 1 | 5/8 | — | 6,79 |
| 20/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 7 | 1 | 3 | 43/54 | 0 | 2/6 | — | 6,71 |
| 08/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Backa Topola | T 3-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/49 | 1 | 3/13 | — | 6,24 |
| 05/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 0/4 | — | 5,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/11/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/03/2012 | 19 | — |
| 29/07/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/01/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/05/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/01/2014 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/09/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/02/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 31/12/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/01/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/06/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/01/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 26 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,4 triệu € |
| 14/10/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 28 | 5,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 28 | 5,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 28 | 5,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 29 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 29 | 3,5 triệu € |
| 05/11/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2023 | 30 | 1,8 triệu € |
| 26/11/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 01/05/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 31 | 1,8 triệu € |
| 27/05/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 20/10/2025 | 32 | 1,2 triệu € |
| 25/03/2026 | 33 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 33 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | FK IMT Belgrad | USM Libreville | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | Free player | FK IMT Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Al-Wakrah Sports Club | Free player | Trở lại | — |
| 10/09/2024 | Al-Gharafa Sports Club | Al-Wakrah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2022 | Metz | Al-Gharafa Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Girona FC | Metz | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2018 | Metz | Girona FC | Cho mượn | — |
| 18/01/2018 | Girona FC | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2017 | Bastia | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Clermont | Bastia | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 15/07/2015 | Istres | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Istres U19 | Istres | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Istres U17 | Istres U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật54
- Tư duy53
- Sức mạnh41
- Thể lực48