Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Farid Boulaya

USM AlgerTiền vệALG
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Farid Boulaya là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo USM Alger.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Algerian Ligue Professionnelle 12026-2027—3110100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 101 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Farid Boulaya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026SuperLiga Serbiavs Backa TopolaH 1-1900021145/5802/9—6,49
10/05/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacH 0-0880020026/3102/4V6,27
04/05/2026SuperLiga Serbia@ FK Javor IvanjicaH 0-0900020247/5924/8—6,76
27/04/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 2-0891111132/4044/6V8,42
23/04/2026SuperLiga Serbia@ FK Napredak KrusevacT 1-0820021134/4215/8—6,79
20/04/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniH 1-1900071343/5402/6—6,71
08/04/2026SuperLiga Serbia@ Backa TopolaT 3-1860010139/4913/13—6,24
05/04/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadH 0-0dự bị00000—0———
22/03/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradH 3-3450010012/1500/4—5,59

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: —2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 800 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 5,5 triệu €2021: 5,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20112026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/11/20111850 nghìn €
22/03/201219—
29/07/201219100 nghìn €
03/01/201319100 nghìn €
29/05/201320200 nghìn €
12/01/201420300 nghìn €
05/09/201522400 nghìn €
03/02/2016221,0 triệu €
12/07/2016231,0 triệu €
15/01/2017231,0 triệu €
31/05/201724800 nghìn €
31/12/201724400 nghìn €
23/01/201824400 nghìn €
03/06/201825400 nghìn €
07/01/2019251,5 triệu €
02/06/2019262,0 triệu €
18/12/2019261,8 triệu €
07/04/2020271,4 triệu €
14/10/2020272,0 triệu €
06/01/2021274,0 triệu €
08/04/2021285,5 triệu €
03/06/2021285,5 triệu €
15/12/2021285,0 triệu €
22/03/2022294,0 triệu €
29/05/2022293,5 triệu €
05/11/2022292,0 triệu €
29/05/2023301,8 triệu €
26/11/2023302,0 triệu €
01/05/2024312,0 triệu €
09/12/2024311,8 triệu €
27/05/2025321,5 triệu €
20/10/2025321,2 triệu €
25/03/2026331,0 triệu €
04/06/202633800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026FK IMT BelgradUSM LibrevilleChuyển nhượng—
28/01/2026Free playerFK IMT BelgradChuyển nhượng—
30/06/2025Al-Wakrah Sports ClubFree playerTrở lại—
10/09/2024Al-Gharafa Sports ClubAl-Wakrah Sports ClubChuyển nhượng—
20/08/2022MetzAl-Gharafa Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2018Girona FCMetzHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
29/06/2018MetzGirona FCCho mượn—
18/01/2018Girona FCMetzChuyển nhượng—
24/07/2017BastiaGirona FCChuyển nhượng—
30/08/2016ClermontBastiaHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
15/07/2015IstresClermontChuyển nhượng—
30/06/2012Istres U19IstresChuyển nhượng—
30/06/2010Istres U17Istres U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy53
  • Sức mạnh41
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com