
Lucas Barros
Hậu vệBRA
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Lucas Barros là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | T 3-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 2 | 4/9 | V | 5,94 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/4 | V | 6,55 |
| 18/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/14 | 0 | 2/4 | — | 6,82 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 1 | 1/2 | — | 6,24 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 0 | 4/4 | — | 7,60 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AFC Ajax | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 2 | 5/9 | — | 5,93 |
| 27/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/11/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/09/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/02/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/08/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 31/03/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 31/10/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 550 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 650 nghìn € |
| 18/09/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 15/09/2025 | 26 | 750 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 25/03/2026 | 26 | 800 nghìn € |
| 04/06/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
| 17/09/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Gil Vicente | Vojvodina Novi Sad | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2024 | CD Tondela | Gil Vicente | Cho mượn | — |
| 04/07/2023 | Gil Vicente | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | SC Covilha | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2021 | Botafogo - RJ | SC Covilha | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Botafogo FR U20 | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh70
- Thể lực50