Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vukašin Jovanović

Mladost LucaniHậu vệSRB
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Vukašin Jovanović là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Mladost Lucani.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vukašin Jovanović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 1-5760000014/1622/3—5,61
13/10/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradH 0-0900000263/6600/3——
20/09/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacT 2-1900000034/3913/4—6,74
13/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacB 0-5900000025/3805/9—5,13
06/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 1-0450000026/3001/1—6,86
10/08/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacB 0-1dự bị00000—0———
03/08/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeT 2-1dự bị00000—0———
20/07/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiT 1-0dự bị00000—0———
25/05/2026SuperLiga Serbiavs Backa TopolaH 1-1900000043/5326/9—6,79
10/05/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacH 0-0900000129/4135/8—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 300 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 700 nghìn €2017: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 750 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/201418300 nghìn €
14/06/201519750 nghìn €
22/11/2015191,0 triệu €
20/04/2016191,0 triệu €
24/05/2016201,0 triệu €
27/10/201620700 nghìn €
31/05/2017211,2 triệu €
04/07/2017211,0 triệu €
11/10/2017213,0 triệu €
23/01/2018215,0 triệu €
29/05/2018223,0 triệu €
16/12/2018223,0 triệu €
02/06/2019233,0 triệu €
18/12/2019233,0 triệu €
07/04/2020232,4 triệu €
14/10/2020242,0 triệu €
03/06/2021251,5 triệu €
10/01/202225750 nghìn €
19/06/202226500 nghìn €
09/01/202326400 nghìn €
30/05/202327300 nghìn €
26/12/202327300 nghìn €
09/06/202428600 nghìn €
26/12/202428800 nghìn €
11/06/202529700 nghìn €
20/10/202529600 nghìn €
04/06/202630600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026FK IMT BelgradMladost LucaniChuyển nhượng—
18/01/2026Free playerFK IMT BelgradChuyển nhượng—
30/06/2025FK ČukaričkiFree playerTrở lại—
30/06/2023Apollon Limassol FCFK ČukaričkiChuyển nhượng—
30/08/2021BordeauxApollon Limassol FCChuyển nhượng—
29/06/2018EibarBordeauxCho mượn—
30/01/2018BordeauxEibarChuyển nhượng—
13/07/2017Zenit St. PetersburgBordeauxHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2017BordeauxZenit St. PetersburgCho mượn—
30/01/2017Zenit St. PetersburgBordeauxChuyển nhượng—
19/02/2016Crvena ZvezdaZenit St. PetersburgHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
11/08/2014Red Star Belgrade U19Crvena ZvezdaChuyển nhượng—
30/06/2012Red Star Belgrade U17Red Star Belgrade U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Red Star Belgrade U15Red Star Belgrade U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy45
  • Sức mạnh69
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com