
V. Kiankaulua là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FK IMT Belgrad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
34Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54% | 37% | 0 | 0 | 4,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 4,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/11 (54%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 2 | 2/5 | — | 6,54 |
| 26/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,57 |
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Backa Topola | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 3/7 | — | 6,44 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Spartak Subotica | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 3/5 | — | 6,66 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,85 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Javor Ivanjica | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 23/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Napredak Krusevac | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 22 | — |
| 14/10/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 23/04/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2025 | Patro Eisden | FK IMT Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | RAAL La Louvière | Patro Eisden | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 01/07/2023 | Guingamp B | RAAL La Louvière | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Guingamp U19 | Guingamp B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | — | Guingamp U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | — | — | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Paris Université Club Jugend | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh40
- Thể lực36