
Josué Tiendrébéogo là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo FK IMT Belgrad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
721Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
721Phút/bàn
4/18Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 721 | 1 | 0 | 0 | 18 | 4 | 75% | 43% | 4 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 721 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/18
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/256 (75%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/34 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/109 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 52
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 15/22 | 5 | 8/16 | V | 6,95 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/25 | 1 | 7/13 | V | 6,40 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 3/6 | — | 6,74 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 27/37 | 1 | 3/11 | — | 7,80 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | B 1-2 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 3/3 | — | 6,12 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/21 | 2 | 4/11 | — | 6,21 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 25/36 | 1 | 7/16 | — | 6,17 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 31/38 | 2 | 7/16 | V | 6,29 |
| 26/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 4-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 37/40 | 1 | 1/7 | V | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 03/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/03/2026 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2026 | FC Annecy | FK IMT Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2024 | SC Majestic | FC Annecy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh48
- Thể lực46