
Charly Keita
Tiền đạoFRA
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Charly Keita là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 13/21 | 1 | 7/15 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | T 1-0 | 54 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 5/9 | 0 | 7/15 | — | 6,62 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | H 1-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 5/7 | 0 | 8/10 | — | 7,15 |
| 08/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 1-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 3/10 | Đ | 5,73 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | T 2-0 | 14 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 7,45 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | B 1-2 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 6/9 | — | 6,36 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 5/10 | — | 6,78 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/13 | 1 | 12/22 | — | 6,44 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 5/11 | — | 6,31 |
| 26/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 4-0 | 78 | 1 | 0 | 7 | 3 | 2 | 12/15 | 0 | 4/9 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/10/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2025 | Amedspor | FK IMT Belgrad | Hết hạn mượn | — |
| 30/01/2025 | Beerschot Wilrijk | Amedspor | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 31/07/2023 | Clermont | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Biel-Bienne 1896 | Clermont | Cho mượn | — |
| 25/01/2023 | Clermont | FC Biel-Bienne 1896 | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2023 | CS Sedan-Ardennes | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Pau FC | CS Sedan-Ardennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Pau FC II | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật42
- Tư duy42
- Sức mạnh37
- Thể lực51