Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Velickovic

22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Marko Velickovic là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Vojvodina Novi Sad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
1Đá chính
246Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
246Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—8124610110481%60%006,91

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/66 (81%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/23 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Velickovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacT 2-01410310—12/3—7,77
11/10/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisT 4-128000003/313/3—6,90
19/09/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradH 1-122001001/113/5—6,34
13/09/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeT 3-235001003/612/5—6,11
07/09/2026SuperLiga Serbiavs ZemunT 2-1600121526/2802/4—7,70
30/08/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiT 5-0230011010/1011/1—7,00
24/08/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoT 1-034001113/601/1—7,05
18/08/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarB 0-230001018/1200/1—6,37
10/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaT 2-1dự bị00000—0———
27/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoH 0-025002106/702/3—6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/12/20211750 nghìn €
25/06/20221750 nghìn €
17/11/20221850 nghìn €
21/06/20231850 nghìn €
26/12/20231950 nghìn €
09/06/202419400 nghìn €
18/09/202419800 nghìn €
26/12/202420900 nghìn €
24/03/202520700 nghìn €
11/06/202520700 nghìn €
15/09/202520700 nghìn €
10/12/202521600 nghìn €
25/03/202621700 nghìn €
04/06/202621800 nghìn €
17/09/202621700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh35
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com